CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH TRANG

TRADIMEX ANH TRANG CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH TRANG - TRADIMEX ANH TRANG CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 28C, Xí nghiệp 810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105458943. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0105458943 Ngày cấp18-08-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH TRANG Tên giao dịchTRADIMEX ANH TRANG CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 28C, Xí nghiệp 810, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 28C, Xí nghiệp 810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoại0436830880 Người đại diện*** *** Hường
Giấy phép số Ngày hoạt động18-08-2011
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0105458943, TRADIMEX ANH TRANG CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
2 Thu gom rác thải không độc hại E38110
3 Thu gom rác thải độc hại E3812
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Tái chế phế liệu E3830
6 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn gạo G46310
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
17 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
18 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
19 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
20 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
21 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
26 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
27 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
29 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
30 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
32 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
33 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
34 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
35 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
36 Cung ứng lao động tạm thời N78200
37 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
38 Đại lý du lịch N79110
39 Điều hành tua du lịch N79120