CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THĂNG LONG

THANG LONG AGRICULTURAL IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THĂNG LONG - THANG LONG AGRICULTURAL IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tầng 10, tòa nhà C'Land Tower, số 156 Xã Đàn 2, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105460558. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0105460558 Ngày cấp19-08-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THĂNG LONG Tên giao dịchTHANG LONG AGRICULTURAL IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 10, tòa nhà C'Land Tower, số 156 Xã Đàn 2, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 10, tòa nhà C'Land Tower, số 156 Xã Đàn 2, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động19-08-2011
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0105460558, THANG LONG AGRICULTURAL IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
7 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
8 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
9 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
10 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
11 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
12 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
13 Đúc sắt thép C24310
14 Đúc kim loại màu C24320
15 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
16 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
17 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
18 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
19 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
20 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
21 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
22 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
23 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
24 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
25 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
26 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
27 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
28 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
29 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
30 Sản xuất máy luyện kim C28230
31 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
32 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
33 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
34 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
35 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
36 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
37 Sửa chữa thiết bị điện C33140
38 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
39 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
40 Xây dựng nhà các loại F41000
41 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
42 Xây dựng công trình công ích F42200
43 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
44 Phá dỡ F43110
45 Chuẩn bị mặt bằng F43120
46 Lắp đặt hệ thống điện F43210
47 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
51 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
52 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
53 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
54 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
55 Bán mô tô, xe máy G4541
56 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
57 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
58 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
59 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
60 Bán buôn gạo G46310
61 Bán buôn thực phẩm G4632
62 Bán buôn đồ uống G4633
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
68 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
70 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
71 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
72 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
73 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
74 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
76 Bốc xếp hàng hóa H5224
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
78 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
79 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
80 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
81 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
82 Cho thuê xe có động cơ N7710
83 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
84 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G47722
85 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
86 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
87 Dịch vụ đóng gói N82920
88 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
89 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
90 Sản xuất rượu vang C11020
91 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
92 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
93 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
94 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
95 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
96 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
97 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
98 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
99 Đại lý du lịch N79110
100 Điều hành tua du lịch N79120
101 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200