CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT 100V VIỆT NAM
100V CO., LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT 100V VIỆT NAM - 100V CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Thọ Sơn, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thọ Sơn, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105460614. Người đại diện pháp luật: *** *** Bách.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105460614 | Ngày cấp | 19-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT 100V VIỆT NAM | Tên giao dịch | 100V CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thọ Sơn, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thọ Sơn, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mỹ Đức |
| Điện thoại | 0914659567 | Người đại diện | *** *** Bách |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0105460614, 100V CO., LTD, Hà Nội, Xã Mỹ Đức, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Thị trấn Đại Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 9 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 19 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 21 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 22 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 23 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 25 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 26 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 27 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 28 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 29 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 30 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 31 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 32 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 33 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 34 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 35 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 36 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 37 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 38 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 39 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 40 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 41 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |