CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG LIÊN
TRUNG LIEN SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMP
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG LIÊN - TRUNG LIEN SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMP có địa chỉ tại Thôn Hà Lỗ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hà Lỗ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105461689. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105461689 | Ngày cấp | 23-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG LIÊN | Tên giao dịch | TRUNG LIEN SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hà Lỗ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hà Lỗ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0105461689, TRUNG LIEN SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMP, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Liên Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Đại lý | G46101 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 28 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 29 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 31 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 33 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |