CÔNG TY TNHH VBP

VBP CO.,LTD

CÔNG TY TNHH VBP - VBP CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Phòng 302, tầng 3, tòa nhà Thành Đông, số 132 đường Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105467786. Người đại diện pháp luật: *** *** Đoàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0105467786 Ngày cấp25-08-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VBP Tên giao dịchVBP CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 302, tầng 3, tòa nhà Thành Đông, số 132 đường Kim Mã, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 302, tầng 3, tòa nhà Thành Đông, số 132 đường Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Đoàn
Giấy phép số Ngày hoạt động25-08-2011
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Mã ngànhK66190

Từ khoá: 0105467786, VBP CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn thực phẩm G4632
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Lập trình máy vi tính J62010
27 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
28 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
29 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
30 Cổng thông tin J63120
31 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) K66190
32 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
33 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
34 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
45 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
46 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
47 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
48 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
50 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
51 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
52 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
53 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
54 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
56 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
57 Cung ứng lao động tạm thời N78200
58 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830