CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM 4LIFE
4LIFE FOOD COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM 4LIFE - 4LIFE FOOD COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 360 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105468162. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105468162 | Ngày cấp | 24-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM 4LIFE | Tên giao dịch | 4LIFE FOOD COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 360 Bùi Xương Trạch, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 360 Bùi Xương Trạch, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105468162, 4LIFE FOOD COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 17 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 18 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 19 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 22 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 23 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 24 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 25 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 26 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |