CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM VÀ HỆ THỐNG TÍCH HỢP
SYSCO.SOFT .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM VÀ HỆ THỐNG TÍCH HỢP - SYSCO.SOFT .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 9 ngõ 160 đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105468250. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105468250 | Ngày cấp | 25-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM VÀ HỆ THỐNG TÍCH HỢP | Tên giao dịch | SYSCO.SOFT .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9 ngõ 160 đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9 ngõ 160 đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0987216171 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0105468250, SYSCO.SOFT .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 13 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 14 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 16 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 17 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 18 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |