CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VỆ SINH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ SỐ 1 HÀ NỘI
HA NOI NUMBER 1 URBAN ENVIRONTMENTAL HYGIENE CONSTRUCTION CO
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VỆ SINH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ SỐ 1 HÀ NỘI - HA NOI NUMBER 1 URBAN ENVIRONTMENTAL HYGIENE CONSTRUCTION CO có địa chỉ tại Thôn Hữu Cước, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Hữu Cước, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105468500. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thoát nước và xử lý nước thải
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105468500 | Ngày cấp | 25-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VỆ SINH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ SỐ 1 HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI NUMBER 1 URBAN ENVIRONTMENTAL HYGIENE CONSTRUCTION CO |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hữu Cước, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hữu Cước, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0985269698 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Thoát nước và xử lý nước thải | Mã ngành | E3700 |
Từ khoá: 0105468500, HA NOI NUMBER 1 URBAN ENVIRONTMENTAL HYGIENE CONSTRUCTION CO, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Liên Hồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải (ngành chính) | E3700 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 22 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 23 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 28 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 29 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |