CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRACONIMEX

TRACONIMEX CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRACONIMEX - TRACONIMEX CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOC có địa chỉ tại Thôn Bài Tâm, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bài Tâm, Xã Dương Quang, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105470845. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105470845 Ngày cấp26-08-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRACONIMEX Tên giao dịchTRACONIMEX CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Bài Tâm, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Bài Tâm, Xã Dương Quang, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thuận An
Điện thoại0916555095 Người đại diện*** *** Huyền
Giấy phép số Ngày hoạt động26-08-2011
Ngành nghề chính Hoạt động thiết kế chuyên dụng Mã ngànhM74100

Từ khoá: 0105470845, TRACONIMEX CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOC, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Dương Quang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
2 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
24 Quảng cáo M73100
25 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
26 Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) M74100
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
28 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
29 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
30 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
31 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
32 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
33 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Giáo dục mầm non P85100
36 Giáo dục nghề nghiệp P8532
37 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
38 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
39 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
40 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
41 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
42 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
43 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
44 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
45 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
46 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
47 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
48 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
49 In ấn C18110
50 Dịch vụ liên quan đến in C18120
51 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
52 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
53 Đại lý du lịch N79110
54 Điều hành tua du lịch N79120
55 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
56 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
57 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300