CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯƠNG APA GREEN
APA GREEN NER .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯƠNG APA GREEN - APA GREEN NER .,JSC có địa chỉ tại Thôn Dân Lập, Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Dân Lập, Xã Yên Bình, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105474381. Người đại diện pháp luật: *** *** Luận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất pin và ắc quy
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105474381 | Ngày cấp | 29-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯƠNG APA GREEN | Tên giao dịch | APA GREEN NER .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Dân Lập, Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Dân Lập, Xã Yên Bình, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Xuân |
| Điện thoại | 0462751056 | Người đại diện | *** *** Luận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất pin và ắc quy | Mã ngành | C27200 |
Từ khoá: 0105474381, APA GREEN NER .,JSC, Hà Nội, Xã Yên Xuân, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Yên Bình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất pin và ắc quy (ngành chính) | C27200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 10 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 14 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 32 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 33 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 34 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 35 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 36 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 37 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 39 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 40 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 41 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 42 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 43 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 44 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 45 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 46 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 47 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 48 | Khai thác muối | B08930 |
| 49 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 51 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 52 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 53 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 54 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 55 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 56 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 57 | In ấn | C18110 |
| 58 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 59 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |