CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT HÀ NỘI
TOAN PHAT HA NOI INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT S
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT HÀ NỘI - TOAN PHAT HA NOI INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT S có địa chỉ tại Số 842 Ba La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 842 Ba La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105474423. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105474423 | Ngày cấp | 29-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN PHÁT HÀ NỘI | Tên giao dịch | TOAN PHAT HA NOI INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT S |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 842 Ba La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 842 Ba La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0105474423, TOAN PHAT HA NOI INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT S, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |