CÔNG TY TNHH NHẤT LÂM
FIRST FOREST CO., LTD
CÔNG TY TNHH NHẤT LÂM - FIRST FOREST CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Xóm 3, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105475917. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105475917 | Ngày cấp | 29-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NHẤT LÂM | Tên giao dịch | FIRST FOREST CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 3, Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội Xã Yên Mỹ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 3, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì |
| Điện thoại | 0903238598 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ | Mã ngành | A02210 |
Từ khoá: 0105475917, FIRST FOREST CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Yên Mỹ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 13 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 14 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 15 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 16 | Khai thác gỗ (ngành chính) | A02210 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 19 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 20 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 21 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |