CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ BẮC BỘ
TONKIN EXIM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ BẮC BỘ - TONKIN EXIM., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 84, Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105475931. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105475931 | Ngày cấp | 29-08-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ BẮC BỘ | Tên giao dịch | TONKIN EXIM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 84, Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 84, Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0466596690 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-08-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47640 |
Từ khoá: 0105475931, TONKIN EXIM., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 27 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 28 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 35 | Quảng cáo | M73100 |
| 36 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 37 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47640 |
| 41 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 42 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 43 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 44 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 45 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 46 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 47 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 48 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 49 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 50 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 51 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 52 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 53 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 54 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |