CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN HƯƠNG ĐỨC

THD MTS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN HƯƠNG ĐỨC - THD MTS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Lý Nhân, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105480226. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105480226 Ngày cấp01-09-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN HƯƠNG ĐỨC Tên giao dịchTHD MTS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Lý Nhân, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Dục Tú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Lý Nhân, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0947095222 Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt độngĐang cập nhật
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0105480226, THD MTS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Dục Tú

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
3 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
9 Tái chế phế liệu E3830
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Đại lý G46101
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Bốc xếp hàng hóa H5224
31 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
37 Trồng lúa A01110
38 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
39 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
40 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
41 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
42 Chăn nuôi trâu, bò A01410
43 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
44 Chăn nuôi dê, cừu A01440
45 Chăn nuôi lợn A01450
46 Chăn nuôi gia cầm A0146
47 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
48 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
49 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
50 Đại lý du lịch N79110
51 Điều hành tua du lịch N79120
52 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
53 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
54 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290