CÔNG TY CỔ PHẦN TÓC VIỆT NAM
VNHAIR., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TÓC VIỆT NAM - VNHAIR., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 8C, tập thể 664, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105481318. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105481318 | Ngày cấp | 01-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TÓC VIỆT NAM | Tên giao dịch | VNHAIR., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8C, tập thể 664, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8C, tập thể 664, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | Mã ngành | C14200 |
Từ khoá: 0105481318, VNHAIR., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 13 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 14 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 15 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 16 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 17 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (ngành chính) | C14200 |
| 21 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |