CÔNG TY TNHH LUBRITECH VIỆT NAM
VIET NAM LUBRITECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH LUBRITECH VIỆT NAM - VIET NAM LUBRITECH CO.,LTD có địa chỉ tại Cụm 11, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 11, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105482544. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105482544 | Ngày cấp | 05-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LUBRITECH VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM LUBRITECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 11, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 11, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0435739926 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0105482544, VIET NAM LUBRITECH CO.,LTD, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Tân Lập
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 4 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 5 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 6 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 7 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 8 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 9 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 10 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 11 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 12 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 13 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 14 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 26 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 27 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 30 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 31 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Quảng cáo | M73100 |
| 42 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 43 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 44 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 45 | In ấn | C18110 |
| 46 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 47 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 48 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 49 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |