CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - NHẬT BẢN
VJBSC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - NHẬT BẢN - VJBSC CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngõ Thịnh Hào 2, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105482978. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105482978 | Ngày cấp | 05-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - NHẬT BẢN | Tên giao dịch | VJBSC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, ngõ Thịnh Hào 2, đường Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bột được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, ngõ Thịnh Hào 2, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0438512283086867791 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0105482978, VJBSC CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Hàng Bột
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 5 | Đại lý | G46101 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 10 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 13 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 14 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 24 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 25 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 26 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 27 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 28 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 29 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 30 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 31 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 32 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 34 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 35 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |