CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TNT HÀ NỘI

HA NOI TNT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TNT HÀ NỘI - HA NOI TNT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 5, Ngách 381/39 Ngõ 381, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105485009. Người đại diện pháp luật: *** *** Lĩnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105485009 Ngày cấp06-09-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TNT HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI TNT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5, Ngách 381/39 Ngõ 381, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5, Ngách 381/39 Ngõ 381, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0422157302 Người đại diện*** *** Lĩnh
Giấy phép số Ngày hoạt động06-09-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105485009, HA NOI TNT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
19 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
20 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
23 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
24 Cho thuê xe có động cơ N7710
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
27 Trồng cây điều A01230
28 Trồng cây cao su A01250
29 Trồng cây cà phê A01260
30 Trồng cây chè A01270
31 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
32 Trồng cây lâu năm khác A01290
33 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
34 Chăn nuôi trâu, bò A01410
35 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
36 Chăn nuôi dê, cừu A01440
37 Chăn nuôi lợn A01450
38 Chăn nuôi gia cầm A0146
39 Chăn nuôi khác A01490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
44 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
45 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
47 Khai thác gỗ A02210
48 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
49 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
50 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
51 Khai thác thuỷ sản biển A03110
52 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
53 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
54 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
55 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
56 Khai thác quặng sắt B07100
57 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
58 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
60 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
61 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
62 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300