CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ĐỒNG XANH
GREEN FIELD AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ĐỒNG XANH - GREEN FIELD AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 34, ngách 135/48 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 34, ngách 135/48 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105486122. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105486122 | Ngày cấp | 07-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ĐỒNG XANH | Tên giao dịch | GREEN FIELD AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 34, ngách 135/48 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 34, ngách 135/48 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề |
| Điện thoại | 0438733276 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105486122, GREEN FIELD AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 9 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 10 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 11 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 12 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 13 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 15 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 16 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 17 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 18 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 19 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 22 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 23 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 24 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |