CÔNG TY TNHH KIM KHÍ LONG BIÊN

LONGBIEN METAL CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KIM KHÍ LONG BIÊN - LONGBIEN METAL CO.,LTD có địa chỉ tại Số 6, ngách 95/86, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6, ngách 95/86, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105488715. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0105488715 Ngày cấp09-09-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KIM KHÍ LONG BIÊN Tên giao dịchLONGBIEN METAL CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngách 95/86, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngách 95/86, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại02466846847 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động09-09-2011
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0105488715, LONGBIEN METAL CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
11 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
13 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
14 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
16 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730