CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MINH TRÍ
MINH TRI TRADE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MINH TRÍ - MINH TRI TRADE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 40A ngõ 12/40 phố Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 40A ngõ 12/40 phố Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105491348. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105491348 | Ngày cấp | 09-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MINH TRÍ | Tên giao dịch | MINH TRI TRADE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 40A ngõ 12/40 phố Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 40A ngõ 12/40 phố Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0912208867 | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0105491348, MINH TRI TRADE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 26 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 27 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 28 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 31 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 32 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 33 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 37 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 38 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 39 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |