CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SÁNG HƯƠNG
SANG HUONG CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SÁNG HƯƠNG - SANG HUONG CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Thanh Vân, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105491429. Người đại diện pháp luật: *** *** Sáng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105491429 | Ngày cấp | 13-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SÁNG HƯƠNG | Tên giao dịch | SANG HUONG CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thanh Vân, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Lâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thanh Vân, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0914406242 | Người đại diện | *** *** Sáng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | Mã ngành | I5510 |
Từ khoá: 0105491429, SANG HUONG CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thanh Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Đại lý | G46101 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (ngành chính) | I5510 |
| 11 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 12 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 13 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 14 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 15 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 16 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 17 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |