CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THẦN NÔNG

THIEN TRUONG TRADING INVEST., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THẦN NÔNG - THIEN TRUONG TRADING INVEST., JSC có địa chỉ tại Số 1, ngõ 302, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, ngõ 302, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105493088. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0105493088 Ngày cấp09-09-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THẦN NÔNG Tên giao dịchTHIEN TRUONG TRADING INVEST., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, ngõ 302, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, ngõ 302, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ngọc Hà
Điện thoại0983193927 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động09-09-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105493088, THIEN TRUONG TRADING INVEST., JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Vĩnh Phúc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
32 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
41 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
45 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
48 Chăn nuôi trâu, bò A01410
49 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
50 Chăn nuôi dê, cừu A01440
51 Chăn nuôi lợn A01450
52 Chăn nuôi gia cầm A0146
53 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
54 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
55 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
57 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
58 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
59 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
60 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
61 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
62 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
63 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
64 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
65 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
66 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
67 Đại lý du lịch N79110
68 Điều hành tua du lịch N79120
69 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290