CÔNG TY TNHH THÉP BẢO YẾN
BAO YEN STEEL PRODUCTION AND TRADE PRIVATE ENTERPRISE
CÔNG TY TNHH THÉP BẢO YẾN - BAO YEN STEEL PRODUCTION AND TRADE PRIVATE ENTERPRISE có địa chỉ tại Đường 419 - thôn 9, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường 419 - thôn 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105494677. Người đại diện pháp luật: *** *** Lũy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105494677 | Ngày cấp | 12-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THÉP BẢO YẾN | Tên giao dịch | BAO YEN STEEL PRODUCTION AND TRADE PRIVATE ENTERPRISE |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường 419 - thôn 9, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường 419 - thôn 9, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0433672483- | Người đại diện | *** *** Lũy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C2599 |
Từ khoá: 0105494677, BAO YEN STEEL PRODUCTION AND TRADE PRIVATE ENTERPRISE, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Phùng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C2599 |
| 7 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 20 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 21 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 25 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 28 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |