CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG TRƯỜNG TTH
HOANG TRUONG TTH .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG TRƯỜNG TTH - HOANG TRUONG TTH .,JSC có địa chỉ tại 42, lô 19 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 42, lô 19 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105496184. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105496184 | Ngày cấp | 12-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG TRƯỜNG TTH | Tên giao dịch | HOANG TRUONG TTH .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 42, lô 19 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 42, lô 19 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than cứng | Mã ngành | B05100 |
Từ khoá: 0105496184, HOANG TRUONG TTH .,JSC, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) | B05100 |
| 16 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 17 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 18 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 19 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 20 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 23 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |