CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN THÁI

NGUYEN THAI INVESTMENT AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN THÁI - NGUYEN THAI INVESTMENT AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn An Cảnh, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn An Cảnh, Xã Lê Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105498706. Người đại diện pháp luật: *** *** Ước.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105498706 Ngày cấp14-09-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN THÁI Tên giao dịchNGUYEN THAI INVESTMENT AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn An Cảnh, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn An Cảnh, Xã Lê Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Chương Dương
Điện thoại0976173999 Người đại diện*** *** Ước
Giấy phép số Ngày hoạt động14-09-2011
Ngành nghề chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG4511

Từ khoá: 0105498706, NGUYEN THAI INVESTMENT AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Chương Dương, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Lê Lợi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
5 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G4511
7 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
8 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
9 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Bán mô tô, xe máy G4541
12 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
38 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
39 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
40 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
44 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
45 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
46 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
47 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
48 Sản xuất đường C10720
49 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
50 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
51 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
52 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
53 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
54 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
55 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
56 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
57 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730