CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GIA HƯNG
HA THANH SON CO., LTD
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GIA HƯNG - HA THANH SON CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 29, ngách 91, ngõ 68, đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105499026. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105499026 | Ngày cấp | 13-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GIA HƯNG | Tên giao dịch | HA THANH SON CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 29, ngách 91, ngõ 68, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 29, ngách 91, ngõ 68, đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 02436368060 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105499026, HA THANH SON CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 3 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 18 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 19 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 20 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 21 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 23 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 26 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 27 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |