CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOÀNG NINH
HOANG NINH INDUSTRIAL CO., LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOÀNG NINH - HOANG NINH INDUSTRIAL CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105499481. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105499481 | Ngày cấp | 14-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOÀNG NINH | Tên giao dịch | HOANG NINH INDUSTRIAL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Huỳnh Cung, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Tam Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | Mã ngành | C25130 |
Từ khoá: 0105499481, HOANG NINH INDUSTRIAL CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tam Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (ngành chính) | C25130 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 10 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 11 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 12 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 13 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 14 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 15 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 16 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 17 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 18 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 19 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 20 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 21 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 22 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 39 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 40 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 41 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |