CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAO KIM
SAO KIM METAL PRODUCTION AND EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COM
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAO KIM - SAO KIM METAL PRODUCTION AND EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COM có địa chỉ đăng ký tại Số 92 Thịnh Hào 3, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105500137. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105500137 | Ngày cấp | 14-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAO KIM | Tên giao dịch | SAO KIM METAL PRODUCTION AND EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COM |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 92 Thịnh Hào 3, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bột được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 92 Thịnh Hào 3, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0984819486 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0105500137, SAO KIM METAL PRODUCTION AND EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Hàng Bột
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 26 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 28 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 29 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 30 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 31 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 32 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 33 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 34 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 39 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 40 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 41 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 42 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 51 | Quảng cáo | M73100 |
| 52 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 53 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 57 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 58 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G47722 |
| 59 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 60 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 62 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 63 | Điều hành tua du lịch | N79120 |