CÔNG TY CỔ PHẦN IN THƯƠNG MẠI VÀ TRAO ĐỔI VĂN HÓA VIỆT NAM
VN PRINTT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN IN THƯƠNG MẠI VÀ TRAO ĐỔI VĂN HÓA VIỆT NAM - VN PRINTT., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 273 ngõ 35 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105500257. Người đại diện pháp luật: *** *** Đăng.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105500257 | Ngày cấp | 14-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN IN THƯƠNG MẠI VÀ TRAO ĐỔI VĂN HÓA VIỆT NAM | Tên giao dịch | VN PRINTT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 273 ngõ 35 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 273 ngõ 35 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0466724785 | Người đại diện | *** *** Đăng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105500257, VN PRINTT., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Quảng cáo | M73100 |
| 5 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 6 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 7 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 10 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 11 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 12 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |