CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SƠN ĐÀ
SONGDA CDI., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SƠN ĐÀ - SONGDA CDI., JSC có địa chỉ tại Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đan Thê, Xã Sơn Đà, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105500296. Người đại diện pháp luật: *** *** Lý.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105500296 | Ngày cấp | 14-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SƠN ĐÀ | Tên giao dịch | SONGDA CDI., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đan Thê, Xã Sơn Đà, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bất Bạt |
| Điện thoại | 0947854354-0436211 | Người đại diện | *** *** Lý |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0105500296, SONGDA CDI., JSC, Hà Nội, Xã Bất Bạt, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Sơn Đà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Trồng lúa | A01110 |
| 27 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 28 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 29 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |