CÔNG TY CỔ PHẦN CONFITECH SỐ 8

CONFITECH NO.8.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CONFITECH SỐ 8 - CONFITECH NO.8.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 95 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105502504. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105502504 Ngày cấp15-09-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CONFITECH SỐ 8 Tên giao dịchCONFITECH NO.8.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 95 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 95 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0438398966 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động15-09-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105502504, CONFITECH NO.8.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
4 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
5 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
36 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
37 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
38 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
41 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
42 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
43 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
44 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
47 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
49 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
50 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
51 Khai thác thuỷ sản biển A03110
52 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
53 Dịch vụ đóng gói N82920
54 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
55 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
56 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
57 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
58 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
59 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
60 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
61 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
62 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
63 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
64 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
65 In ấn C18110
66 Dịch vụ liên quan đến in C18120