CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HUY
HOANG HUY CONSTRUCTION, INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK C
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HUY - HOANG HUY CONSTRUCTION, INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK C có địa chỉ tại Biệt thự số 11, Vị trí số 04, Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Biệt thự số 11, Vị trí số 04, Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105503642. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105503642 | Ngày cấp | 15-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HUY | Tên giao dịch | HOANG HUY CONSTRUCTION, INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK C |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Biệt thự số 11, Vị trí số 04, Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Biệt thự số 11, Vị trí số 04, Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105503642, HOANG HUY CONSTRUCTION, INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK C, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 20 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 21 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 25 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 28 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 29 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |