CÔNG TY CỔ PHẦN SCOOTER VIỆT
SV.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SCOOTER VIỆT - SV.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 5 ngõ 17 xóm 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105503804. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tô, xe máy
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105503804 | Ngày cấp | 15-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SCOOTER VIỆT | Tên giao dịch | SV.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5 ngõ 17 xóm 3, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5 ngõ 17 xóm 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0462520246 | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tô, xe máy | Mã ngành | C30910 |
Từ khoá: 0105503804, SV.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 14 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 15 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 17 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 18 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 19 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 20 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 21 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 22 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 23 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 24 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 25 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 26 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 30 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 33 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 34 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 40 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 41 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 42 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 43 | Quảng cáo | M73100 |
| 44 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 45 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 48 | Sản xuất mô tô, xe máy (ngành chính) | C30910 |
| 49 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 50 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 51 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 52 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 53 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 54 | In ấn | C18110 |
| 55 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 56 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 57 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |