CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN ĐẠI MINH

TÂN ĐẠI MINH SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN ĐẠI MINH - TÂN ĐẠI MINH SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 299, ngõ 1141, đường Giải Phóng, tổ 30, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 299, ngõ 1141, đường Giải Phóng, tổ 30, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105504438. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0105504438 Ngày cấp15-09-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN ĐẠI MINH Tên giao dịchTÂN ĐẠI MINH SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 299, ngõ 1141, đường Giải Phóng, tổ 30, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 299, ngõ 1141, đường Giải Phóng, tổ 30, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại01685776197 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động15-09-2011
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0105504438, TÂN ĐẠI MINH SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
4 Chuẩn bị mặt bằng F43120
5 Lắp đặt hệ thống điện F43210
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
8 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
9 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
10 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
16 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
17 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
19 Bốc xếp hàng hóa H5224
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
21 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
22 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
23 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
24 Dịch vụ ăn uống khác I56290
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
27 Cho thuê xe có động cơ N7710
28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
30 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990