CÔNG TY TNHH QUANG NGÂN VIỆT NAM
QUANG NGAN VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUANG NGÂN VIỆT NAM - QUANG NGAN VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3, Số 7 khu phân lô N1 Hồ Đình, ngõ 230 Lạc Trung - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105504808. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105504808 | Ngày cấp | 16-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUANG NGÂN VIỆT NAM | Tên giao dịch | QUANG NGAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, Số 7 khu phân lô N1 Hồ Đình, ngõ 230 Lạc Trung - Phường Thanh Lương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, Số 7 khu phân lô N1 Hồ Đình, ngõ 230 Lạc Trung - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 0462938223 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105504808, QUANG NGAN VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 14 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 19 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 20 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 21 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 22 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 25 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 27 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 28 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 29 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 30 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 31 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 32 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 33 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 34 | Phá dỡ | F43110 |
| 35 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 39 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 40 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 41 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 42 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 44 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 45 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 46 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 47 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 48 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 49 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 50 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 51 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 52 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 53 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 54 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 55 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 56 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 57 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 58 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 60 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 61 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 62 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 64 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 65 | Cổng thông tin | J63120 |
| 66 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 67 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 68 | Quảng cáo | M73100 |
| 69 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 70 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 71 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 72 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 73 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 74 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 75 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 76 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 77 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 79 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 80 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 81 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 82 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 83 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 84 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 85 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 86 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 87 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 88 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 89 | In ấn | C18110 |
| 90 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 91 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 92 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 93 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 94 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 95 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 96 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |