CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN ĐĂNG

NGUYEN DANG SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN ĐĂNG - NGUYEN DANG SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Tổ dân phố số 3, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố số 3, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105506192. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuận.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0105506192 Ngày cấp16-09-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN ĐĂNG Tên giao dịchNGUYEN DANG SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ dân phố số 3, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ dân phố số 3, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoại0914799693 Người đại diện*** *** Thuận
Giấy phép số Ngày hoạt động16-09-2011
Ngành nghề chính Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4759

Từ khoá: 0105506192, NGUYEN DANG SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
2 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
3 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
4 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
5 Bán mô tô, xe máy G4541
6 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
18 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
19 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
20 Hoạt động viễn thông khác J6190
21 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
22 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
23 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
24 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4759
26 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
27 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
28 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
29 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
30 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
31 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
32 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
34 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
35 Cung ứng lao động tạm thời N78200
36 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830