CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG GIANG
HGPTI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG GIANG - HGPTI.,JSC có địa chỉ tại Thôn Lại Hoàng, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Lại Hoàng, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105508270. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105508270 | Ngày cấp | 30-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG GIANG | Tên giao dịch | HGPTI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Lại Hoàng, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Lại Hoàng, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 0438782117 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | Mã ngành | C26400 |
Từ khoá: 0105508270, HGPTI.,JSC, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Yên Thường
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (ngành chính) | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 7 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |