CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ANMMEDIA
ANM MEDIA .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ANMMEDIA - ANM MEDIA .,JSC có địa chỉ tại Số 9 Hàng Than, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9 Hàng Than, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105510093. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105510093 | Ngày cấp | 20-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ANMMEDIA | Tên giao dịch | ANM MEDIA .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9 Hàng Than, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9 Hàng Than, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105510093, ANM MEDIA .,JSC, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Nguyễn Trung Trực
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 5 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 7 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 8 | Cổng thông tin | J63120 |
| 9 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 15 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 16 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 17 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 18 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |