CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN ĐỨC ANH
TAN DUC ANH AIG CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN ĐỨC ANH - TAN DUC ANH AIG CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 50, ngõ 183, phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 50, ngõ 183, phố Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105510248. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng kim loại quí hiếm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105510248 | Ngày cấp | 19-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN ĐỨC ANH | Tên giao dịch | TAN DUC ANH AIG CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 50, ngõ 183, phố Phúc Tân, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 50, ngõ 183, phố Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | Mã ngành | B07300 |
Từ khoá: 0105510248, TAN DUC ANH AIG CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Phúc Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 27 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 30 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 31 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 32 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 33 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 34 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 35 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (ngành chính) | B07300 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 38 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 39 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 41 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 42 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |