CÔNG TY TNHH LÂM THIÊN ĐƯỜNG
LAM THIEN DUONG CO.,LTD
CÔNG TY TNHH LÂM THIÊN ĐƯỜNG - LAM THIEN DUONG CO.,LTD có địa chỉ tại Khối 12, Xóm Đông, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khối 12, Xóm Đông, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105512164. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105512164 | Ngày cấp | 20-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LÂM THIÊN ĐƯỜNG | Tên giao dịch | LAM THIEN DUONG CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khối 12, Xóm Đông, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khối 12, Xóm Đông, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0904560230 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0105512164, LAM THIEN DUONG CO.,LTD, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phù Lỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Đại lý | G46101 |
| 10 | Môi giới | G46102 |
| 11 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 14 | Cổng thông tin | J63120 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |