CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ANH MINH
ANH MINH PRRO ., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ANH MINH - ANH MINH PRRO ., LTD có địa chỉ tại Căn 8 nhà N3, TTQĐ Công ty 965 TCHC, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Căn 8 nhà N3, TTQĐ Công ty 965 TCHC, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105522719. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105522719 | Ngày cấp | 26-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ANH MINH | Tên giao dịch | ANH MINH PRRO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Căn 8 nhà N3, TTQĐ Công ty 965 TCHC, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Căn 8 nhà N3, TTQĐ Công ty 965 TCHC, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437533820 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105522719, ANH MINH PRRO ., LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 14 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 18 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 31 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 32 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 35 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 36 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 38 | Đại lý | G46101 |
| 39 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 40 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 41 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 42 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 43 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 44 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 45 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 47 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 48 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 49 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 54 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 55 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 56 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 57 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 58 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 59 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 60 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 61 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 62 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 63 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 64 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 65 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 66 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 67 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 68 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 69 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 70 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 71 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 72 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 73 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 74 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 75 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 76 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |