CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DU LỊCH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THANH SƠN
THANH SON TRANSPORT AND TRADING TRAVEL INVESTMENT COMPANY LI
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DU LỊCH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THANH SƠN - THANH SON TRANSPORT AND TRADING TRAVEL INVESTMENT COMPANY LI có địa chỉ tại Số 64 Lương Sử B, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 64 Lương Sử B, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105525621. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105525621 | Ngày cấp | 23-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DU LỊCH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THANH SƠN | Tên giao dịch | THANH SON TRANSPORT AND TRADING TRAVEL INVESTMENT COMPANY LI |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 64 Lương Sử B, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 64 Lương Sử B, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0974475678 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0105525621, THANH SON TRANSPORT AND TRADING TRAVEL INVESTMENT COMPANY LI, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Văn Chương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 4 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 5 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 7 | Đại lý | G46101 |
| 8 | Môi giới | G46102 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 22 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 27 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 28 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 29 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 32 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 35 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 36 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 37 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 38 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 39 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 40 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 41 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 42 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 43 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 44 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 45 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 46 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 47 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |