CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ LIÊN HƯNG
PHU LIEN HUNG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ LIÊN HƯNG - PHU LIEN HUNG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 98A, ngõ Xã Đàn 2, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105525646. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105525646 | Ngày cấp | 23-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ LIÊN HƯNG | Tên giao dịch | PHU LIEN HUNG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 98A, ngõ Xã Đàn 2, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 98A, ngõ Xã Đàn 2, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0932264726 | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0105525646, PHU LIEN HUNG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 7 | Đại lý | G46101 |
| 8 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 22 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 27 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 30 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 31 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 32 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 33 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 34 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 35 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 36 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 37 | In ấn | C18110 |
| 38 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 39 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 40 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 41 | Điều hành tua du lịch | N79120 |