CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG DHC VIỆT NAM
VIET NAM DHC MEDIA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG DHC VIỆT NAM - VIET NAM DHC MEDIA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 137 ngõ 7, Khu đài phát thanh Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105526417. Người đại diện pháp luật: *** *** Vui.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105526417 | Ngày cấp | 26-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG DHC VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM DHC MEDIA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 137 ngõ 7, Khu đài phát thanh Mễ Trì, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 137 ngõ 7, Khu đài phát thanh Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0973529838 | Người đại diện | *** *** Vui |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105526417, VIET NAM DHC MEDIA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 2 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 20 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 21 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 22 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 23 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 24 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 25 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 26 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 28 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 29 | Cổng thông tin | J63120 |
| 30 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 31 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 32 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 33 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 34 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 35 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 36 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 37 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 43 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 46 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 48 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 49 | In ấn | C18110 |
| 50 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 51 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 52 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 53 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 54 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |