CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC ĐẦU TƯ BSH
BSH INTRA .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC ĐẦU TƯ BSH - BSH INTRA .,JSC có địa chỉ tại Số 21C6, ngõ 189/61 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21C6, ngõ 189/61 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105528069. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nuôi trồng thuỷ sản biển
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105528069 | Ngày cấp | 26-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC ĐẦU TƯ BSH | Tên giao dịch | BSH INTRA .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21C6, ngõ 189/61 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21C6, ngõ 189/61 Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản biển | Mã ngành | A03210 |
Từ khoá: 0105528069, BSH INTRA .,JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 21 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 22 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 23 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 26 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 27 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 28 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 29 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 30 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (ngành chính) | A03210 |
| 31 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 32 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 33 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 34 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 35 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 36 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 37 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |