CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ Á ÂU
A AU TSI., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ Á ÂU - A AU TSI., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ 2 khu Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105529714. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105529714 | Ngày cấp | 28-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ Á ÂU | Tên giao dịch | A AU TSI., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 2 khu Văn Quán, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 2 khu Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0433120693 | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | Mã ngành | G4719 |
Từ khoá: 0105529714, A AU TSI., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (ngành chính) | G4719 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 24 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 25 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 26 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 27 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 28 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 29 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 30 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 31 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 32 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 33 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 34 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 35 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 36 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 39 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 40 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 41 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 42 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 43 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 44 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 45 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 46 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 47 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 48 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 49 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 50 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 51 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 52 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 53 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 54 | In ấn | C18110 |
| 55 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 56 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 57 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 58 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 59 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |