CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VIỆT LÀO
VIET LAO TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VIỆT LÀO - VIET LAO TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 4F2, ngõ 81 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105535683. Người đại diện pháp luật: *** *** Tích.
Ngành nghề kinh doanh chính: Điều hành tua du lịch
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105535683 | Ngày cấp | 28-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VIỆT LÀO | Tên giao dịch | VIET LAO TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4F2, ngõ 81 Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4F2, ngõ 81 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0436425191 | Người đại diện | *** *** Tích |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Điều hành tua du lịch | Mã ngành | N79120 |
Từ khoá: 0105535683, VIET LAO TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 20 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 25 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 28 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 33 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 34 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 35 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 36 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 37 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 38 | Điều hành tua du lịch (ngành chính) | N79120 |
| 39 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |