CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ AN NINH
AN NINH INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ AN NINH - AN NINH INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 5, ngõ 120, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngõ 120, đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105536729. Người đại diện pháp luật: *** *** Ninh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105536729 | Ngày cấp | 29-09-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ AN NINH | Tên giao dịch | AN NINH INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngõ 120, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngõ 120, đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0942466789 | Người đại diện | *** *** Ninh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-09-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0105536729, AN NINH INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 7 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 8 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 9 | Trồng lúa | A01110 |
| 10 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 11 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 12 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 13 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 14 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 15 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 16 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 17 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 18 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 19 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |