CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VIỆT ĐỨC

VIET DUC INVESTMENT SERVICES AND IMPORT - EXPORT PRODUCTION

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VIỆT ĐỨC - VIET DUC INVESTMENT SERVICES AND IMPORT - EXPORT PRODUCTION có địa chỉ tại cụm 13, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: cụm 13, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105539039. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0105539039 Ngày cấp03-10-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VIỆT ĐỨC Tên giao dịchVIET DUC INVESTMENT SERVICES AND IMPORT - EXPORT PRODUCTION
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
cụm 13, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
cụm 13, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Ô Diên
Điện thoại02439977112 Người đại diện*** *** Khánh
Giấy phép số Ngày hoạt động03-10-2011
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0105539039, VIET DUC INVESTMENT SERVICES AND IMPORT - EXPORT PRODUCTION, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Tân Lập

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Sửa chữa thiết bị khác C33190
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn gạo G46310
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
39 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
40 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730